Bảng giá cước vận chuyển đi từ HCM (Sài Gòn) đến Cambodia, bao gồm giá đi dạng hàng nặng và nhẹ, giá chỉ có tính chất tham khảo, giá chi tiết xin liên hệ Phòng Kinh Doanh
Bảng Giá Cước Vận Chuyển HCM (Sài Gòn) Đi Cambodia
Bảng giá cước hàng gọn (Nặng)
| Trọng lượng (kg) |
Phnompenh |
Tỉnh khác |
| 1 |
636,000 |
664,800 |
| 2 |
708,000 |
736,800 |
| 3 |
765,600 |
794,400 |
| 4 |
823,200 |
852,000 |
| 5 |
852,000 |
880,800 |
| 6 |
895,200 |
938,400 |
| 7 |
938,400 |
996,000 |
| 8 |
981,600 |
1,053,600 |
| 9 |
1,024,800 |
1,111,200 |
| 10 |
1,068,000 |
1,168,800 |
| 11 |
1,111,200 |
1,226,400 |
| 12 |
1,154,400 |
1,284,000 |
| 13 |
1,197,600 |
1,341,600 |
| 14 |
1,240,800 |
1,399,200 |
| 15 |
1,296,000 |
1,555,200 |
| 16 |
1,360,800 |
1,641,600 |
| 17 |
1,425,600 |
1,728,000 |
| 18 |
1,490,400 |
1,814,400 |
| 19 |
1,555,200 |
1,900,800 |
| 20 |
1,620,000 |
1,987,200 |
| 21 |
1,684,800 |
2,073,600 |
| 22 |
1,749,600 |
2,160,000 |
| 23 |
1,814,400 |
2,246,400 |
| 24 |
1,879,200 |
2,332,800 |
| 25 |
1,944,000 |
2,419,200 |
| 26 |
2,008,800 |
2,505,600 |
| 27 |
2,073,600 |
2,592,000 |
| 28 |
2,138,400 |
2,678,400 |
| 29 |
2,203,200 |
2,764,800 |
| 30 |
2,268,000 |
2,851,200 |
| 31 |
1,674,000 |
2,008,800 |
| 32 |
1,728,000 |
2,073,600 |
| 33 |
1,782,000 |
2,138,400 |
| 34 |
1,836,000 |
2,203,200 |
| 35 |
1,890,000 |
2,268,000 |
| 36 |
1,944,000 |
2,332,800 |
| 37 |
1,998,000 |
2,397,600 |
| 38 |
2,052,000 |
2,462,400 |
| 39 |
2,106,000 |
2,527,200 |
| 40 |
2,160,000 |
2,592,000 |
| Trên 40kg |
54,000 |
60,000 |
| Trên 200kg |
48,000 |
54,000 |
| Trên 500kg |
42,000 |
36,000 |
| Trên 1000kg |
38,400 |
33,600 |
Bảng giá cước hàng gọn (Nhẹ)
| Trọng Lượng Thực |
Giá Đi Ghép |
Giá Bao Xe |
| Dưới 1 khối |
400N/Khối |
3,000,000 |
| 1 khối – 5 khối |
300N/Khối |
4,000,000 |
| 5,1 khối – 10 khối |
200N/Khối |
4,500,000 |
| 10,1 khối – 25 khối |
180N/Khối |
6,000,000 |
| 25,1 khối – 45 khối |
160N/Khối |
7,000,000 |
| 45,1 khối – 90 khối |
150N/Khối |
7Tr/45 Khối |
| 90,1 khối – 150 khối |
150N/Khối |
7Tr/45 Khối |
| 150,1 khối – 200 khối |
150N/Khối |
7Tr/45 Khối |
| 200,1 khối – 300 khối |
150N/Khối |
7Tr/45 Khối |
| Container 18 – 30t |
400N/Khối |
7Tr/45 Khối |
Bảng giá chưa bao gồm VAT, Chưa bao gồm phí bốc xếp tại nơi giao hàng, giá giao tận nơi các đơn hàng dưới 2,5 tấn có phụ thu phí trung chuyển từ 100.000đ – 300.000đ
Bảng Giá Cước Vận Chuyển Campuchia Về HCM (Sài Gòn)
Bảng giá cước hàng gọn (Nặng)
| Trọng Lượng Thực |
Giá Đi Ghép |
Giá Bao Xe |
| Dưới 100kg |
1.500đ/kg |
2,000,000 |
| 200kg – 500kg |
1.000đ/kg |
2,500,000 |
| 501kg – 1 tấn |
800đ/kg |
3,000,000 |
| 1,1 tấn – 2, 5 tấn |
700N/ tấn |
3,500,000 |
| 2,6 tấn – 5 tấn |
600N/ tấn |
4,000,000 |
| 5,1 tấn – 8 tấn |
500N/ tấn |
4,500,000 |
| 8,1 tấn – 10 tấn |
400N/ tấn |
5,500,000 |
| 10,1 tấn – 15 tấn |
380N/ tấn |
6,500,000 |
| 15,1 tấn – 18 tấn |
350N/ tấn |
8,000,000 |
| Container 18 – 30t |
320N/ tấn |
10,000,000 |
Bảng giá cước hàng gọn (Nhẹ)
| Trọng Lượng Thực |
Giá Đi Ghép |
Giá Bao Xe |
| Dưới 1 khối |
300N/Khối |
2,000,000 |
| 1 khối – 5 khối |
200N/Khối |
2,500,000 |
| 5,1 khối – 10 khối |
180N/Khối |
3,000,000 |
| 10,1 khối – 25 khối |
150N/Khối |
4,000,000 |
| 25,1 khối – 45 khối |
120N/Khối |
5,000,000 |
| 45,1 khối – 90 khối |
100N/Khối |
5tr/45 khối |
| 90,1 khối – 150 khối |
100N/Khối |
5tr/45 khối |
| 150,1 khối – 200 khối |
100N/Khối |
5tr/45 khối |
| 200,1 khối – 300 khối |
100N/Khối |
5tr/45 khối |
| Container 18 – 30t |
100N/Khối |
10,000,000 |
Bảng giá chưa bao gồm VAT, Chưa bao gồm phí bốc xếp tại nơi giao hàng, giá giao tận nơi các đơn hàng dưới 2,5 tấn có phụ thu phí trung chuyển từ 100.000đ – 300.000đ